一詘一信 yī qū yī shēn · nhất truất nhất tín Hán Việt: nhất truất nhất tín · Pinyin: yī qū yī shēn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 詘 (truất) + 一 (nhất) + 信 (tín)Pinyinyī qū yī shēnHán Việtnhất truất nhất tínCấu tạo一 + 詘 + 一 + 信 · nhất + truất + nhất + tín nghĩa thành phần: nhất + truất + nhất + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诎:通“屈”,弯曲;信:通“伸”,伸展。一屈一伸。