一誠 yī chéng · nhất thành Hán Việt: nhất thành · Pinyin: yī chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 誠 (thành)Pinyinyī chéngHán Việtnhất thànhCấu tạo一 + 誠 · nhất + thành nghĩa thành phần: nhất + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言专诚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言专诚。