一讀 nhất độc Hán Việt: nhất độc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 讀 (độc)Hán Việtnhất độcCấu tạo一 + 讀 · nhất + độc nghĩa thành phần: nhất + độc Nghĩa EngCihui 一讀 īdú v.p. first reading