一謎 yī mí · nhất mê Hán Việt: nhất mê · Pinyin: yī mí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 謎 (mê)Pinyinyī míHán Việtnhất mêCấu tạo一 + 謎 · nhất + mê nghĩa thành phần: nhất + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一迷; 犹一概。Tân Hoa Tự Điển 1.一迷。 2.犹一概。