一敗 yī bài · nhất bại Hán Việt: nhất bại · Pinyin: yī bài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 敗 (bại)Pinyinyī bàiHán Việtnhất bạiCấu tạo一 + 敗 · nhất + bại nghĩa thành phần: nhất + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一旦失败或一次失败; 完全失败; 全部败落。Tân Hoa Tự Điển 1.一旦失败或一次失败。 2.完全失败。 3.全部败落。