一趁 yī chèn · nhất sấn Hán Việt: nhất sấn · Pinyin: yī chèn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 趁 (sấn)Pinyinyī chènHán Việtnhất sấnCấu tạo一 + 趁 · nhất + sấn nghĩa thành phần: nhất + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一伸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一伸。