一足夔 yī zú kuí · nhất túc quỳ Hán Việt: nhất túc quỳ · Pinyin: yī zú kuí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 足 (túc) + 夔 (quỳ)Pinyinyī zú kuíHán Việtnhất túc quỳCấu tạo一 + 足 + 夔 · nhất + túc + quỳ nghĩa thành phần: nhất + túc + quỳ