一跳

nhất khiêu

Hán Việt: nhất khiêu

Tổng quan

nhảy dựng: vừa nhảy

Cấu tạo: (nhất) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy dựng: vừa nhảy

Eng

  • Cihui 一跳 ī tiào* n. a jump