一蹙

yī cù nhất túc

Hán Việt: nhất túc · Pinyin: yī cù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"一蹴"; 谓一举足,一踢。常以喻事情轻而易举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一蹴"。 2.谓一举足,一踢。常以喻事情轻而易举。