一蹴

yī cù nhất xúc

Hán Việt: nhất xúc · Pinyin: yī cù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (xúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一舉腳。比喻輕而易舉的事情。宋.陳著〈水調歌頭.身到紫樞府〉詞:「身到紫樞府,一蹴鳳池間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一蹙"。

ja

  • JMdict flatly rejecting|curtly refusing|brushing aside|beating easily|defeating handily