一蹶 yī jué · nhất quyết Hán Việt: nhất quyết · Pinyin: yī jué Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蹶 (quyết)Pinyinyī juéHán Việtnhất quyếtCấu tạo一 + 蹶 · nhất + quyết nghĩa thành phần: nhất + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一次失足; 喻经受一次挫折。Tân Hoa Tự Điển 1.一次失足。 2.喻经受一次挫折。