一轴 nhất trục Hán Việt: nhất trục Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 轴 (trục)Hán Việtnhất trụcCấu tạo一 + 轴 · nhất + trục nghĩa thành phần: nhất + trục Nghĩa jaJMdict uniaxial