一轉 yī zhuǎn · nhất chuyển Hán Việt: nhất chuyển · Pinyin: yī zhuǎn Tổng quan vừa chuyển Cấu tạo: 一 (nhất) + 轉 (chuyển)Pinyinyī zhuǎnHán Việtnhất chuyểnCấu tạo一 + 轉 · nhất + chuyển nghĩa thành phần: nhất + chuyển Nghĩa ViệtCihui NHẤT CHUYỂN X. Nhất Chuyển Ngữ.Cihui vừa chuyển