一轉

yī zhuǎnnhất chuyển

Hán Việt: nhất chuyển · Pinyin: yī zhuǎn

Tổng quan

vừa chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.转动一次; 旋转一圈。 2.提炼一次。 3.计算一遍。 4.四周。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Nhất Chuyển Ngữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一轉話 · 一轉語 · 一轉眼 · 一一 · 一萬 · 一上 · 一下 · 一世