一車書 yī chē shū · nhất xa thư Hán Việt: nhất xa thư · Pinyin: yī chē shū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa) + 書 (thư)Pinyinyī chē shūHán Việtnhất xa thưCấu tạo一 + 車 + 書 · nhất + xa + thư nghĩa thành phần: nhất + xa + thư