一車的 nhất xa đích Hán Việt: nhất xa đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa) + 的 (đích)Hán Việtnhất xa đíchCấu tạo一 + 車 + 的 · nhất + xa + đích nghĩa thành phần: nhất + xa + đích