一軌 yī guǐ · nhất quỹ Hán Việt: nhất quỹ · Pinyin: yī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 軌 (quỹ)Pinyinyī guǐHán Việtnhất quỹCấu tạo一 + 軌 · nhất + quỹ nghĩa thành phần: nhất + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一条车道。指一辆车; 谓政治上的统一; 一种途径。Tân Hoa Tự Điển 1.一条车道。指一辆车。 2.谓政治上的统一。 3.一种途径。