一转

yī zhuǎnnhất chuyển

Hán Việt: nhất chuyển · Pinyin: yī zhuǎn

Tổng quan

vừa chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.转动一次; 旋转一圈。 2.提炼一次。 3.计算一遍。 4.四周。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa
  • VietPhrases vừa chuyển
  • Tần suất từ vừa chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.转动一次; 旋转一圈。 2.提炼一次。 3.计算一遍。 4.四周。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一转眼 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个