一輩
nhất bối
Hán Việt: nhất bối · Pinyin: yī bèi
Tổng quan
đồng lứa
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng lứa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹一列; 古代骑兵编制单位,六十骑为"一辈"; 犹言一流,一类; 一个世代; 指同辈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹一列。 2.古代骑兵编制单位,六十骑为"一辈"。 3.犹言一流,一类。 4.一个世代。 5.指同辈。