一轍

yī zhé nhất triệt

Hán Việt: nhất triệt · Pinyin: yī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一车轮碾出的痕迹。喻趋向相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一车轮碾出的痕迹。喻趋向相同。