一辭

yī cí nhất từ

Hán Việt: nhất từ · Pinyin: yī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一言。一句话或一个字; 谓异口同声; 一面之辞; 告辞,辞别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一言。一句话或一个字。 2.谓异口同声。 3.一面之辞。 4.告辞,辞别。