一辨 nhất biện Hán Việt: nhất biện Tổng quan NHẤT BIỆN X. Hi Biện(希辯). Cấu tạo: 一 (nhất) + 辨 (biện)Hán Việtnhất biệnCấu tạo一 + 辨 · nhất + biện nghĩa thành phần: nhất + biện Nghĩa ViệtCihui NHẤT BIỆN X. Hi Biện(希辯).