一達

yī dá nhất đạt

Hán Việt: nhất đạt · Pinyin: yī dá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路的总称; 方言。一起;一处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道路的总称。 2.方言。一起;一处。