一迭 yī dié · nhất điệt Hán Việt: nhất điệt · Pinyin: yī dié Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 迭 (điệt)Pinyinyī diéHán Việtnhất điệtCấu tạo一 + 迭 · nhất + điệt nghĩa thành phần: nhất + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以吹角十二声为一叠; 犹一曲。叠,乐曲的迭奏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以吹角十二声为一叠。 2.犹一曲。叠,乐曲的迭奏。