一迭聲 yī dié shēng · nhất điệt thanh Hán Việt: nhất điệt thanh · Pinyin: yī dié shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 迭 (điệt) + 聲 (thanh)Pinyinyī dié shēngHán Việtnhất điệt thanhCấu tạo一 + 迭 + 聲 · nhất + điệt + thanh nghĩa thành phần: nhất + điệt + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一迭声"。