一適
nhất thích
Hán Việt: nhất thích · Pinyin: yī shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一度贡举或推荐; 一种快意之事; 一往; 一概适合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一度贡举或推荐。 2.一种快意之事。 3.一往。 4.一概适合。
Hán Việt: nhất thích · Pinyin: yī shì