一遞 yī dì · nhất đệ Hán Việt: nhất đệ · Pinyin: yī dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遞 (đệ)Pinyinyī dìHán Việtnhất đệCấu tạo一 + 遞 · nhất + đệ nghĩa thành phần: nhất + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示交替而作同样的动作; 多叠用,表示两种情况交替。Tân Hoa Tự Điển 1.表示交替而作同样的动作。 2.多叠用,表示两种情况交替。