一迳 nhất kính Hán Việt: nhất kính Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 迳 (kính)Hán Việtnhất kínhCấu tạo一 + 迳 · nhất + kính nghĩa thành phần: nhất + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一直、徑直。《初刻拍案驚奇》卷一九:「鄰人問了小娥姓名地方,就引了他,一逕走進申家。」《紅樓夢》第一五回:「那丫頭聽見,丟下紡車,一逕去了。」