一造

yī zào nhất tạo

Hán Việt: nhất tạo · Pinyin: yī zào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一次拜访; 一次;一下子; 犹一番; 粤中谓稻一熟曰一造。见清钮琹《觚剩.语字之异》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一次拜访。 2.一次;一下子。 3.犹一番。 4.粤中谓稻一熟曰一造。见清钮琹《觚剩.语字之异》。