一週
nhất chu
Hán Việt: nhất chu · Pinyin: yī zhōu
Tổng quan
một tuần | vòng quanh một lượt | một chu kỳ hoàn chỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui một tuần | vòng quanh một lượt | một chu kỳ hoàn chỉnh
- Cihui ột tuần lễ — Vừa đúng một vòng tròn. Giáp vòng. Td: Nhất chu niên (tròn năm, đầy năm). nhất chu nhất chu ☆Một tuần lễ — Vừa đúng một vòng tròn. Giáp vòng. Td: Nhất chu niên (tròn năm, đầy năm).
Eng
- Cihui one week; all the way around; a whole cycle
ja
- JMdict one week