一遍
nhất biến
Hán Việt: nhất biến · Pinyin: yī biàn
Tổng quan
một lần (từ đầu đến cuối) | một lần qua
Nghĩa
Việt
- Cihui một lần (từ đầu đến cuối) | một lần qua
Eng
- CC-CEDICT one time (all the way through)|once through
- Cihui one time (all the way through); once through
ja
- JMdict once|one time|exclusively|only|alone