一達 yī dá · nhất đạt Hán Việt: nhất đạt · Pinyin: yī dá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 達 (đạt)Pinyinyī dáHán Việtnhất đạtCấu tạo一 + 達 · nhất + đạt nghĩa thành phần: nhất + đạt