一遞 yī dì · nhất đệ Hán Việt: nhất đệ · Pinyin: yī dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遞 (đệ)Pinyinyī dìHán Việtnhất đệCấu tạo一 + 遞 · nhất + đệ nghĩa thành phần: nhất + đệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一來一往,輪番交替。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「一個這壁,一個那壁,一遞一聲長吁氣。」《水滸傳》第二四回:「西門慶和這婆子,一遞一句,說了一回。」也作「一遞裡」。