一邱 yī qiū · nhất khâu Hán Việt: nhất khâu · Pinyin: yī qiū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 邱 (khâu)Pinyinyī qiūHán Việtnhất khâuCấu tạo一 + 邱 · nhất + khâu nghĩa thành phần: nhất + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一丘"。