一量 yī liàng · nhất lượng Hán Việt: nhất lượng · Pinyin: yī liàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 量 (lượng)Pinyinyī liàngHán Việtnhất lượngCấu tạo一 + 量 · nhất + lượng nghĩa thành phần: nhất + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一双。量,通"緉"。Tân Hoa Tự Điển 1.一双。量,通"緉"。