一金

yī jīn nhất kim

Hán Việt: nhất kim · Pinyin: yī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钱币数量名称。二十两或一斤为一金◇亦用以称银一两; 指少量钱财; 指一种合金; 谓敲锣一声。金,指锣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钱币数量名称。二十两或一斤为一金◇亦用以称银一两。 2.指少量钱财。 3.指一种合金。 4.谓敲锣一声。金,指锣。