一扣 nhất khấu Hán Việt: nhất khấu Tổng quan Một tập văn thơ.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 扣 (khấu)Hán Việtnhất khấuCấu tạo一 + 扣 · nhất + khấu nghĩa thành phần: nhất + khấu Nghĩa ViệtCihui Một tập văn thơ.☸