一釦 nhất khấu Hán Việt: nhất khấu Tổng quan Một tập văn thơ.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 扣 (khấu)Hán Việtnhất khấuTừ loạidanhCấu tạo一 + 扣 · nhất + khấu nghĩa thành phần: nhất + khấu Nghĩa ViệtCihui Một tập văn thơ.☸ Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中