一銖 yī zhū · nhất thù Hán Việt: nhất thù · Pinyin: yī zhū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 銖 (thù)Pinyinyī zhūHán Việtnhất thùCấu tạo一 + 銖 · nhất + thù nghĩa thành phần: nhất + thù