一鋪灘 yī pù tān · nhất phô than Hán Việt: nhất phô than · Pinyin: yī pù tān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鋪 (phô) + 灘 (than)Pinyinyī pù tānHán Việtnhất phô thanCấu tạo一 + 鋪 + 灘 · nhất + phô + than nghĩa thành phần: nhất + phô + than Nghĩa EngCihui 一鋪灘 īpùtān n. <coll.> a vast amount; lots