一鏟 yī chǎn · nhất sạn Hán Việt: nhất sạn · Pinyin: yī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鏟 (sạn)Pinyinyī chǎnHán Việtnhất sạnCấu tạo一 + 鏟 · nhất + sạn nghĩa thành phần: nhất + sạn