一銖

yī zhū nhất thù

Hán Việt: nhất thù · Pinyin: yī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代衡制中的重量单位,一两的二十四分之一为一铢; 喻轻微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代衡制中的重量单位,一两的二十四分之一为一铢。 2.喻轻微。