一鋪灘
nhất phô than
Hán Việt: nhất phô than · Pinyin: yī pù tān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"一泼滩"; 一大堆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一泼滩"。 2.一大堆。
Eng
- Cihui 一鋪灘 īpùtān n. <coll.> a vast amount; lots
Hán Việt: nhất phô than · Pinyin: yī pù tān