一長

yī zhǎng nhất trường

Hán Việt: nhất trường · Pinyin: yī zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种长处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种长处。