一閃一閃

yī shǎn yī shǎn nhất thiểm nhất thiểm

Hán Việt: nhất thiểm nhất thiểm · Pinyin: yī shǎn yī shǎn

Tổng quan

chói lọi, sáng loáng, lấp lánh

Cấu tạo: (nhất) + (thiểm) + (nhất) + (thiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chói lọi, sáng loáng, lấp lánh

Eng

  • Cihui 一閃一閃 īshǎnyīshǎn r.f. twinkle