一間
nhất gian
Hán Việt: nhất gian · Pinyin: yī jiān
Tổng quan
một gian
Nghĩa
Việt
- Cihui một gian
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表数量。用于桥梁﹑房屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。用于桥梁﹑房屋。
Hán Việt: nhất gian · Pinyin: yī jiān
một gian