一闋

yī què nhất khuyết

Hán Việt: nhất khuyết · Pinyin: yī què

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一任(官职); 一度乐终,亦谓一曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一任(官职)。 2.一度乐终,亦谓一曲。