一陣一陣

nhất trận nhất trận

Hán Việt: nhất trận nhất trận

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trận) + (nhất) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一陣一陣 īzhèn yīzhèn r.f. intermittently