一陣風
nhất trận phong
Hán Việt: nhất trận phong · Pinyin: yī zhèn fēng
Tổng quan
một trận gió: thoáng/chớp nhoáng/một chốc/một lát
Nghĩa
Việt
- Cihui một trận gió: thoáng/chớp nhoáng/một chốc/một lát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容动作快:战士们~地冲了上来;比喻行动短暂,不能持久:搞科学实验,不能~。
Eng
- Cihui 一陣風 īzhènfēng n. a short period of time ◆adv. rushing through sth.