一階 nhất giai Hán Việt: nhất giai Tổng quan nhất giai Cấu tạo: 一 (nhất) + 階 (giai)Hán Việtnhất giaiCấu tạo一 + 階 · nhất + giai nghĩa thành phần: nhất + giai Nghĩa ViệtCihui nhất giaiEngCihui 一階 ījiē attr. first-order <mil.> (missile) bus