一階

nhất giai

Hán Việt: nhất giai

Tổng quan

nhất giai

Cấu tạo: (nhất) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất giai

Eng

  • Cihui 一階 ījiē attr. first-order <mil.> (missile) bus