一際

yī jì nhất tế

Hán Việt: nhất tế · Pinyin: yī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语。谓彼此间无差别; 谓一次遇合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家语。谓彼此间无差别。 2.谓一次遇合。