一阳日 nhất dương nhật Hán Việt: nhất dương nhật Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 阳 (dương) + 日 (nhật)Hán Việtnhất dương nhậtCấu tạo一 + 阳 + 日 · nhất + dương + nhật nghĩa thành phần: nhất + dương + nhật